point after
Danh từ: Trong môn bóng bầu dục Mỹ, "point after" là điểm số được trao cho một cú đá phạt thành công (place kick) ngay sau khi một đội ghi được một cú touchdown. Cú đá này thường được thực hiện từ vạch 15 yard và mang lại 1 điểm nếu thành công.
The team scored a touchdown and then successfully kicked the point after to lead 7-0.
(Đội đã ghi một cú touchdown và sau đó đá phạt thành công để dẫn trước 7-0.)The kicker missed the point after, leaving the score at 6-0.
(Người đá phạt đã bỏ lỡ cú point after, khiến tỷ số chỉ còn 6-0.)
"to attempt the point after": thực hiện cú đá phạt sau touchdown.
The coach decided to attempt the point after instead of going for a two-point conversion.
(Huấn luyện viên quyết định thực hiện cú point after thay vì chạy chuyển đổi hai điểm.)"to convert the point after": thành công trong cú đá phạt.
The kicker converted the point after, adding one more point to the score.
(Người đá phạt đã thành công, thêm một điểm vào tỷ số.)
Point-after attempt (danh từ): nỗ lực thực hiện cú point after.
The point-after attempt was blocked by the defense.
(Nỗ lực point after đã bị hàng phòng ngự chặn lại.)Extra point (danh từ): tên gọi khác của point after, thường dùng trong tiếng Anh thông thường.
The extra point is worth one point in American football.
(Extra point có giá trị một điểm trong bóng bầu dục Mỹ.)
- Extra point: điểm thêm, đồng nghĩa hoàn toàn với point after.
- Conversion: chuyển đổi, nhưng thường chỉ chung cho cả point after và two-point conversion.
- Point-after touchdown (PAT): viết tắt của point after touchdown, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật. (Đội bóng nổi tiếng với đơn vị PAT mạnh mẽ.)
- "To kick the point after": đá phạt để ghi điểm thêm. (Anh ấy đã lo lắng nhưng vẫn thực hiện cú đá point after hoàn hảo.)